department of physics

Học thuật
Thân thiện
department of physics

The professor teaches a class in the department of physics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa Vật lý học: Một đơn vị học thuật trong một trường đại học hoặc cao đẳng chịu trách nhiệm về giảng dạy nghiên cứu trong lĩnh vực vật . Đây một bộ phận chuyên môn, thường bao gồm các giảng viên, nhà nghiên cứu sinh viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is the head of the department of physics at the university. ( ấy trưởng khoa vật lý học của trường đại học.)
    • The new laboratory was funded by the department of physics. (Phòng thí nghiệm mới được tài trợ bởi khoa vật lý học.)
    • He applied to study in the department of physics because of his passion for quantum mechanics. (Anh ấy nộp đơn vào học tại khoa vật lý học đam mê học lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the department of physics": trong nội bộ khoa vật lý học.
    • Several research projects are being conducted within the department of physics. (Một số dự án nghiên cứu đang được tiến hành trong nội bộ khoa vật lý học.)
Biến thể từ gần giống
  • Physics department (n): Khoa Vật (cách gọi tắt, đồng nghĩa phổ biến).
    • The physics department is located in the new science building. (Khoa Vật nằm trong tòa nhà khoa học mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Physics faculty: Khoa Vật (nhấn mạnh đến đội ngũ giảng viên).
  • School of physics: Viện/Trường Vật (thường dùng cho các đơn vị lớn hơn hoặc tính độc lập cao).
department of physics

The professor teaches a class in the department of physics.

Noun
  1. khoa vật lý học